trường vốn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều vốn, có khả năng tài chính dồi dào: "trường vốn" chỉ tình trạng một người, tổ chức hoặc doanh nghiệp sở hữu lượng vốn lớn, đủ để duy trì hoạt động kinh doanh lâu dài, đối phó với rủi ro hoặc cạnh tranh bền vững.
- Có đủ sức lực, kiên trì: Trong một số ngữ cảnh không chính thức, "trường vốn" cũng được dùng để chỉ người có sức chịu đựng lâu dài, không dễ kiệt sức.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa tài chính):
- Công ty này rất trường vốn, nên họ có thể đầu tư vào dự án kéo dài nhiều năm. (Công ty có nguồn vốn dồi dào, đủ để duy trì đầu tư lâu dài.)
- Nhờ trường vốn, anh ấy không lo lắng khi thị trường biến động. (Nhờ có nhiều vốn, anh ấy không sợ rủi ro tài chính.)
Tính từ (nghĩa sức lực):
- Anh ta trường vốn lắm, chạy bộ cả buổi sáng không mệt. (Anh ta có sức chịu đựng tốt, không dễ mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trường vốn trong kinh doanh": khả năng duy trì hoạt động lâu dài nhờ nguồn vốn mạnh.
- Doanh nghiệp trường vốn trong kinh doanh thường có lợi thế cạnh tranh. (Doanh nghiệp có vốn dồi dào thường chiếm ưu thế trên thị trường.)
"trường vốn về sức khỏe": sức bền bỉ, không dễ suy yếu.
- Người trường vốn về sức khỏe ít khi ốm đau. (Người có sức khỏe tốt hiếm khi bị bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
Vốn liếng (danh từ): tiền bạc, tài sản dùng để kinh doanh.
- Anh ấy có vốn liếng lớn từ việc thừa kế. (Anh ấy có nhiều tiền từ tài sản thừa kế.)
Trường kỳ (tính từ): kéo dài trong thời gian dài.
- Đầu tư trường kỳ đòi hỏi sự kiên nhẫn. (Đầu tư dài hạn cần sự nhẫn nại.)
Từ đồng nghĩa
- Dồi dào vốn: có nhiều vốn, không thiếu hụt.
- Bền vững: có khả năng duy trì lâu dài.
- Kiên trì (nghĩa sức lực): bền bỉ, không dễ bỏ cuộc.
Thành ngữ liên quan
- Trường vốn hơn trường sức: có vốn nhiều hơn là có sức lực dồi dào (thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của tài chính).
- Trong kinh doanh, trường vốn hơn trường sức, vì tiền bạc quyết định. (Trong kinh doanh, có nhiều vốn quan trọng hơn có sức lực, vì tiền là yếu tố quyết định.)